Bản dịch của từ Shared policy trong tiếng Việt
Shared policy
Phrase

Shared policy(Phrase)
ʃˈeəd pˈɒlɪsi
ˈʃɛrd ˈpɑɫɪsi
01
Một thỏa thuận về các chính sách nhằm tạo ra sự nhất quán và hợp tác giữa các cá nhân hoặc tổ chức khác nhau.
An agreement on policies that aims to create consistency and cooperation among different individuals or organizations
Ví dụ
02
Một bộ quy tắc hoặc hướng dẫn đã được thỏa thuận chung để quản lý hành vi trong một nhóm hoặc tổ chức.
A mutually agreedupon set of guidelines or rules that govern behavior within a group or organization
Ví dụ
03
Một chính sách được thiết kế để các bên hoặc các bên liên quan có thể hợp tác sử dụng.
A policy that is designed to be used collaboratively by multiple parties or stakeholders
Ví dụ
