ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Sharp knives
Một món đồ ăn bằng kim loại có lưỡi được thiết kế để cắt thực phẩm.
A piece of cutlery with a blade that is designed for cutting food
Một thuật ngữ trong nấu ăn dùng để chỉ các dụng cụ hiệu quả trong việc cắt và thái.
A term used in cooking to refer to utensils that are effective in chopping and slicing
Một vật thể hoặc công cụ có bề mặt nhọn hoặc sắc.
An object or tool with a pointed or edged surface