Bản dịch của từ Sharp shooter trong tiếng Việt
Sharp shooter
Noun [U/C]

Sharp shooter(Noun)
ʃˈɑːp ʃˈuːtɐ
ˈʃɑrp ˈʃutɝ
Ví dụ
02
Một người rất thành thạo trong việc bắn súng, đặc biệt là với súng.
A person who is very skilled at shooting particularly with a firearm
Ví dụ
03
Người nổi bật trong việc bắn trúng mục tiêu một cách chính xác, thường trong bối cảnh cạnh tranh.
Someone who excels in hitting targets accurately often in a competitive context
Ví dụ
