Bản dịch của từ Shed some light on trong tiếng Việt

Shed some light on

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shed some light on(Phrase)

ʃˈɛd sˈʌm lˈaɪt ˈɑn
ʃˈɛd sˈʌm lˈaɪt ˈɑn
01

Để làm rõ hoặc giải thích một điều gì đó chưa được hiểu đúng

To clarify or explain something that is unclear

澄清或解释某些不明确的事情

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Cung cấp thông tin giúp nâng cao sự hiểu biết

Providing information to enhance understanding

提供有助于增进理解的信息

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Để làm sáng tỏ một chủ đề hoặc vấn đề, giúp nó trở nên rõ ràng hơn

Clarify a topic or issue, making it clearer

阐明一个主题或问题,使其更加清晰

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh