Bản dịch của từ Sheet-like extension trong tiếng Việt

Sheet-like extension

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sheet-like extension(Phrase)

ʃˈiːtlaɪk ɛkstˈɛnʃən
ˈʃitˌɫaɪk ɪkˈstɛnʃən
01

Một phần mở rộng có hình dạng hoặc cấu trúc tương tự như một tấm.

An extension that is similar in appearance or structure to a sheet

Ví dụ
02

Một vật phẳng mỏng hoặc một lớp giống như một tờ giấy.

A flat thin object or layer resembling a sheet

Ví dụ
03

Được sử dụng để mô tả một hình thức hoặc cách sắp xếp cụ thể có đặc điểm giống như tấm.

Used to describe a specific form or arrangement that is sheetlike in nature

Ví dụ