Bản dịch của từ Shielding layout trong tiếng Việt

Shielding layout

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shielding layout(Phrase)

ʃˈiːldɪŋ lˈeɪaʊt
ˈʃiɫdɪŋ ˈɫeɪˌaʊt
01

Một thiết kế bố cục nhằm kiểm soát hoặc hướng dẫn dòng chảy của bức xạ hoặc tín hiệu.

A layout designed to contain or direct the flow of radiation or signals

Ví dụ
02

Một cấu trúc cung cấp sự bảo vệ bằng cách hấp thụ hoặc phản xạ các yếu tố có hại.

An arrangement that provides protection by absorbing or deflecting harmful elements

Ví dụ
03

Một thiết kế cấu trúc nhằm giảm thiểu sự tiếp xúc với các yếu tố rủi ro.

A structural design aimed at reducing exposure to risk factors

Ví dụ