Bản dịch của từ Shin trong tiếng Việt

Shin

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shin(Noun)

ʃˈɪn
ˈʃɪn
01

Phần trước của chân dưới đầu gối

The front part of the lower leg below the knee

膝盖以下的小腿前部

Ví dụ
02

Một mảnh mỏng phẳng của áo giáp bảo vệ chân hoặc phần của một chiếc chắn chân trong thể thao

A thin, flat protective plate that covers the shin or part of the shin guard used in sports.

一种薄而平的护甲,用于覆盖腿部或运动中护胫的一部分

Ví dụ
03

Phần của giày che phần mắt cá chân hoặc phần dưới của chân

This refers to the part of the shoe covering the ankle area or the lower part of the leg.

鞋子包裹踝部或腿部下段的部分

Ví dụ