shine up to
Idiom
shine up to (Idiom)
AI
Ví dụ
Cô ấy luôn nịnh bợ sếp để được thăng chức.She always shines up to the boss to get a promotion.
Anh ấy không bao giờ nịnh bợ đồng nghiệp vì anh ta tin vào sự công bằng.He never shines up to his colleagues as he believes in fairness.
Nghĩa 02
cải thiện ngoại hình theo cách gây ấn tượng với người khác.
to improve ones appearance in a way that impresses others.
Ví dụ
Cô ấy luôn tỏ ra sáng sủa trước sếp để được thăng chức.She always shines up to the boss to get a promotion.
Anh ấy không bao giờ tỏ ra sáng sủa trước bạn cùng lớp và thích học một mình.He never shines up to his classmates and prefers studying alone.
Ví dụ
Cô ấy luôn lau chùi lên ông chủ để được thăng chức.She always shines up to her boss to get a promotion.
Anh ấy không bao giờ lau chùi lên đồng nghiệp vì anh ấy thích độc lập.He never shines up to his colleagues as he prefers independence.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "shine up to" có nghĩa là thể hiện sự ngưỡng mộ hoặc tìm cách thu hút sự chú ý tích cực từ một người có quyền lực hoặc uy tín. Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh mà một cá nhân cố gắng làm vừa lòng người khác nhằm kiếm lợi ích. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách sử dụng cụm từ này tương đối giống nhau, không có sự khác biệt lớn về âm thanh hay ý nghĩa, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ về tần suất sử dụng trong các ngữ cảnh nhất định.