Bản dịch của từ Shoppertainment trong tiếng Việt
Shoppertainment

Shoppertainment (Noun)
Chiến lược tiếp thị kết hợp giải trí và mua sắm: cung cấp các hoạt động, tiện ích hoặc chương trình giải trí ngay trong hoặc bên cạnh cửa hàng, trung tâm thương mại để thu hút khách hàng (ví dụ: sự kiện biểu diễn, khu vui chơi, rạp chiếu phim, trải nghiệm tương tác).
The provision of entertainment or leisure facilities within or alongside a retail store or shopping centre as part of a marketing strategy designed to attract customers the entertainment or facilities provided in this way.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Shoppertainment" là một từ ghép, kết hợp giữa "shopping" (mua sắm) và "entertainment" (giải trí), dùng để chỉ các hoạt động mua sắm kết hợp với giải trí nhằm tạo ra trải nghiệm thú vị cho khách hàng. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ trong cả hình thức nói và viết, nhưng nó thường được sử dụng hơn trong ngữ cảnh tiếp thị và bán lẻ hiện đại. "Shoppertainment" phản ánh xu hướng tiêu dùng mới, nơi trải nghiệm mua sắm trở nên hấp dẫn và tương tác hơn.
"Shoppertainment" là một từ ghép, kết hợp giữa "shopping" (mua sắm) và "entertainment" (giải trí), dùng để chỉ các hoạt động mua sắm kết hợp với giải trí nhằm tạo ra trải nghiệm thú vị cho khách hàng. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ trong cả hình thức nói và viết, nhưng nó thường được sử dụng hơn trong ngữ cảnh tiếp thị và bán lẻ hiện đại. "Shoppertainment" phản ánh xu hướng tiêu dùng mới, nơi trải nghiệm mua sắm trở nên hấp dẫn và tương tác hơn.
