Bản dịch của từ Shoppertainment trong tiếng Việt

Shoppertainment

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shoppertainment (Noun)

ʃˈɑpɚtmənt
ʃˈɑpɚtmənt
01

Chiến lược tiếp thị kết hợp giải trí và mua sắm: cung cấp các hoạt động, tiện ích hoặc chương trình giải trí ngay trong hoặc bên cạnh cửa hàng, trung tâm thương mại để thu hút khách hàng (ví dụ: sự kiện biểu diễn, khu vui chơi, rạp chiếu phim, trải nghiệm tương tác).

The provision of entertainment or leisure facilities within or alongside a retail store or shopping centre as part of a marketing strategy designed to attract customers the entertainment or facilities provided in this way.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh