Bản dịch của từ Shopping centers trong tiếng Việt

Shopping centers

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shopping centers(Noun)

ʃˈɒpɪŋ sˈɛntəz
ˈʃɑpɪŋ ˈsɛntɝz
01

Một khu phức hợp bán lẻ lớn với nhiều cửa hàng và dịch vụ khác nhau.

A large retail complex containing various shops and services

Ví dụ
02

Một khu vực được chỉ định để mục đích mua sắm, bao gồm nhiều cửa hàng hoặc doanh nghiệp.

An area designated for the purpose of shopping including multiple stores or businesses

Ví dụ
03

Một nơi mọi người tụ tập để mua sắm, thường có nhiều sản phẩm và dịch vụ đa dạng.

A place where people gather to shop often featuring a variety of products and services

Ví dụ