Bản dịch của từ Shopping locally trong tiếng Việt

Shopping locally

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shopping locally(Phrase)

ʃˈɒpɪŋ lˈəʊkəli
ˈʃɑpɪŋ ˈɫoʊkəɫi
01

Tham gia vào việc mua hàng mà thúc đẩy mối quan hệ cộng đồng và tính bền vững.

Engaging in purchasing that fosters community relationships and sustainability

Ví dụ
02

Hành động mua hàng từ các cửa hàng hoặc chợ địa phương thay vì từ các nhà bán lẻ lớn hơn, thường ở xa.

The act of buying goods from local stores or markets rather than from larger often distant retailers

Ví dụ
03

Một cách tiếp cận hỗ trợ các nền kinh tế địa phương bằng cách khuyến khích người tiêu dùng chọn địa phương hơn là cửa hàng chuỗi.

An approach that supports local economies by encouraging consumers to choose local over chain stores

Ví dụ