Bản dịch của từ Short tour trong tiếng Việt

Short tour

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Short tour(Phrase)

ʃˈɔːt tˈɔː
ˈʃɔrt ˈtʊr
01

Một chuyến đi ngắn hoặc một cuộc dạo chơi

A brief journey or excursion

Ví dụ
02

Một chuyến thăm nhanh đến một địa điểm cụ thể

A quick visit to a particular place

Ví dụ
03

Một chuyến đi không chính thức thường cho phép khám phá một địa điểm trong khoảng thời gian hạn chế.

An informal trip that usually allows for exploration of a location in a limited time frame

Ví dụ