shortener
VerbNoun
shortener (Verb)
/ʃˈɔɹtənɚ/
/ʃˈɔɹtənɚ/
AI
Ví dụ
Mạng xã hội rút ngắn thời gian giao tiếp giữa bạn bè và gia đình.Social media shortens communication time between friends and family significantly.
Các nền tảng xã hội không làm giảm chất lượng của những cuộc trò chuyện có ý nghĩa.Social platforms do not shortener the quality of meaningful conversations.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
shortener (Noun)
/ʃˈɔɹtənɚ/
/ʃˈɔɹtənɚ/
AI
Nghĩa 01 · Người hoặc vật có chức năng làm cho cái gì đó ngắn hơn; thường chỉ phần mềm hoặc dịch vụ dùng để rút gọn địa chỉ URL (liên kết dài thành liên kết ngắn).
Ví dụ
Một trình rút gọn URL có thể giúp chia sẻ liên kết dễ dàng trên mạng xã hội.A URL shortener can help share links easily on social media.
Trình rút gọn không hoạt động cho liên kết dài mà tôi đã đăng.The shortener did not work for the long link I posted.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "shortener" là danh từ trong tiếng Anh, chỉ công cụ hoặc phần mềm dùng để rút ngắn độ dài của liên kết (URL) hoặc văn bản. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến để chỉ các dịch vụ trực tuyến như bit.ly hoặc goo.gl. Trong khi đó, tiếng Anh Anh cũng sử dụng từ này nhưng ít phổ biến hơn. Cả hai biến thể đều có cách phát âm tương tự, nhưng tiếng Anh Anh có thể sử dụng một số thuật ngữ khác liên quan đến công nghệ mạng.