Bản dịch của từ Shoulder issue trong tiếng Việt
Shoulder issue
Noun [U/C]

Shoulder issue(Noun)
ʃˈəʊldɐ ˈɪʃuː
ˈʃoʊɫdɝ ˈɪʃu
Ví dụ
02
Nói một cách ẩn dụ, đó là gánh nặng hoặc trách nhiệm mà ai đó phải gánh vác.
Metaphorically a burden or responsibility one has to bear
Ví dụ
03
Phần cơ thể nối giữa cánh tay và thân mình.
The part of the body connecting the arm and the trunk
Ví dụ
