shovels
shovels (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của shovels (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | shovel |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | shoveled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | shoveled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | shovels |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | shoveling |
shovels (Noun)
Nghĩa 01 · Một dụng cụ có lưỡi rộng (có thể có mép hoặc đầu nhọn) gắn với cán, dùng để xúc và chuyển các vật liệu rời như đất, than, sỏi, tuyết hoặc cát.
Một dụng cụ có lưỡi rộng (có thể có mép hoặc đầu nhọn) gắn với cán, dùng để xúc và chuyển các vật liệu rời như đất, than, sỏi, tuyết hoặc cát.
A tool consisting of a broad blade with edges or a point typically attached to a handle used for lifting and moving loose material such as soil coal gravel snow or sand.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của shovels (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
shovel | shovels |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Shovels" là danh từ chỉ dụng cụ cầm tay có lưỡi phẳng, thường được sử dụng để đào, xúc hoặc di chuyển đất, cát và các vật liệu rắn khác. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này thường chỉ chung cho các loại xẻng, nhưng tiếng Anh Anh có thể sử dụng thêm từ "spade" để chỉ một loại xẻng có lưỡi hình chữ nhật. Sự khác biệt này trong từ vựng cũng kéo theo về cách sử dụng trong ngữ cảnh cụ thể của từng miền.