Bản dịch của từ Shroom trong tiếng Việt

Shroom

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shroom(Noun)

ʃrˈuːm
ˈʃrum
01

Bất kỳ sự phát triển nấm nào thường chỉ đến các loài nấm ăn được.

Any fungal growth typically referring to the edible species

Ví dụ
02

Một thuật ngữ lóng để chỉ nấm, đặc biệt là các loại nấm có tác dụng tâm lý.

A slang term for a mushroom especially psychoactive varieties

Ví dụ
03

Thuật ngữ không chính thức để chỉ nấm nói chung, đặc biệt là các loại nấm có hình dạng giống như nấm

Informal term for fungi in general especially those resembling mushrooms

Ví dụ