Bản dịch của từ Shroom trong tiếng Việt
Shroom
Noun [U/C]

Shroom(Noun)
ʃrˈuːm
ˈʃrum
Ví dụ
02
Một thuật ngữ lóng để chỉ nấm, đặc biệt là các loại nấm có tác dụng tâm lý.
A slang term for a mushroom especially psychoactive varieties
Ví dụ
03
Thuật ngữ không chính thức để chỉ nấm nói chung, đặc biệt là các loại nấm có hình dạng giống như nấm
Informal term for fungi in general especially those resembling mushrooms
Ví dụ
