Bản dịch của từ Shun observation trong tiếng Việt

Shun observation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shun observation(Noun)

ʃˈʌn ˌɒbzəvˈeɪʃən
ˈʃən ˌɑbzɝˈveɪʃən
01

Hành động quan sát và nhận ra điều gì đó.

The act of watching and noticing something

Ví dụ
02

Hành động hoặc trường hợp theo dõi sát sao hoặc giám sát một người hoặc sự kiện.

The action or an instance of closely observing or monitoring a person or event

Ví dụ
03

Một nhận xét được đưa ra về điều gì đó đã được quan sát.

A remark made concerning something observed

Ví dụ