Bản dịch của từ Shun observation trong tiếng Việt
Shun observation
Noun [U/C]

Shun observation(Noun)
ʃˈʌn ˌɒbzəvˈeɪʃən
ˈʃən ˌɑbzɝˈveɪʃən
Ví dụ
03
Một nhận xét được đưa ra về điều gì đó đã được quan sát.
A remark made concerning something observed
Ví dụ
