Bản dịch của từ Shun one another trong tiếng Việt

Shun one another

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shun one another(Phrase)

ʃˈʌn wˈɐn ˈænəðɐ
ˈʃən ˈwən ˈænəðɝ
01

Giữ khoảng cách với ai đó vì không đồng ý hoặc coi thường.

To keep distance from someone due to disapproval or disdain

Ví dụ
02

Từ chối hoặc không muốn gắn bó với ai đó.

To reject or refuse to associate with someone

Ví dụ
03

Cố tình tránh xa hoặc không muốn tiếp xúc với ai đó hoặc một điều gì đó.

To deliberately avoid or stay away from someone or something

Ví dụ