Bản dịch của từ Sign off on trong tiếng Việt

Sign off on

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sign off on(Verb)

sˈaɪn ˈɔf ˈɑn
sˈaɪn ˈɔf ˈɑn
01

Để đồng ý hoặc phê duyệt một cái gì đó một cách chính thức.

To formally agree to or approve something.

Ví dụ
02

Để kết thúc một giao tiếp bằng văn bản với chữ ký hoặc cụm từ kết thúc.

To conclude a written communication with a signature or closing phrase.

Ví dụ
03

Để cho phép hoặc đồng ý cho một cái gì đó xảy ra.

To give consent or permission for something to occur.

Ví dụ