Bản dịch của từ Sign off on trong tiếng Việt
Sign off on
Verb

Sign off on(Verb)
sˈaɪn ˈɔf ˈɑn
sˈaɪn ˈɔf ˈɑn
Ví dụ
Ví dụ
03
Để cho phép hoặc đồng ý cho một cái gì đó xảy ra.
To give consent or permission for something to occur.
Ví dụ
Sign off on

Để cho phép hoặc đồng ý cho một cái gì đó xảy ra.
To give consent or permission for something to occur.