Bản dịch của từ Significant number trong tiếng Việt
Significant number

Significant number(Noun)
Một con số có ý nghĩa hoặc tầm quan trọng trong một bối cảnh cụ thể.
A numerical figure that holds meaning or importance in a particular context.
Số lượng có ý nghĩa thống kê liên quan đến dữ liệu được phân tích.
A count that is statistically meaningful in relation to the data being analyzed.
Một con số lớn hơn những gì được coi là không đáng kể hoặc tầm thường.
A number that is larger than what is considered insignificant or trivial.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "significant number" thường được sử dụng để chỉ một số lượng có ý nghĩa hoặc quan trọng trong một bối cảnh nhất định. Trong tiếng Anh, nó thường chỉ đến các con số có khả năng tạo ra ảnh hưởng đáng kể hoặc có thể được coi là đủ lớn để đưa ra suy luận. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh Mỹ và Anh Anh trong ngữ nghĩa hay cách sử dụng, nhưng âm điệu có thể khác nhau trong phát âm, với người nói Anh Anh thường nhấn mạnh âm "a" hơn.
Cụm từ "significant number" thường được sử dụng để chỉ một số lượng có ý nghĩa hoặc quan trọng trong một bối cảnh nhất định. Trong tiếng Anh, nó thường chỉ đến các con số có khả năng tạo ra ảnh hưởng đáng kể hoặc có thể được coi là đủ lớn để đưa ra suy luận. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh Mỹ và Anh Anh trong ngữ nghĩa hay cách sử dụng, nhưng âm điệu có thể khác nhau trong phát âm, với người nói Anh Anh thường nhấn mạnh âm "a" hơn.
