Bản dịch của từ Silence report trong tiếng Việt

Silence report

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Silence report(Phrase)

sˈaɪləns rˈɛpɔːt
ˈsaɪɫəns ˈrɛpɔrt
01

Một báo cáo được phát hành mà không có bất kỳ tuyên bố hoặc bình luận nào kèm theo.

A report that is issued without any accompanying statement or commentary

Ví dụ
02

Một thông báo được đưa ra một cách chính thức thường không có phản hồi hoặc công nhận.

A notification made formally often showing no response or acknowledgment

Ví dụ
03

Một thông điệp chỉ cung cấp thông tin nhưng không có bất kỳ phân tích hay giải thích nào.

A communication that provides information but lacks any analysis or interpretation

Ví dụ