Bản dịch của từ Simulated learning trong tiếng Việt

Simulated learning

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Simulated learning(Noun)

sˈɪmjʊlˌeɪtɪd lˈɜːnɪŋ
ˈsɪmjəˌɫeɪtɪd ˈɫɝnɪŋ
01

Những trải nghiệm giáo dục cho phép sinh viên thực hành kỹ năng trong môi trường ảo hoặc mô phỏng trước khi áp dụng chúng vào các tình huống thực tế.

Educational experiences that allow students to practice skills in a virtual or simulated setting before applying them in realworld situations

Ví dụ
02

Một quá trình học tập được mô phỏng hoặc bắt chước qua các môi trường nhân tạo hoặc kiểm soát, thường liên quan đến các hoạt động mô phỏng hoặc nhập vai.

A process of learning that is modeled or mimicked through artificial or controlled environments typically involving simulations or roleplaying activities

Ví dụ
03

Các kết quả học được thông qua việc sử dụng các tình huống mô phỏng thường được áp dụng trong đào tạo chuyên nghiệp.

Learning outcomes achieved through the use of simulated scenarios often used in professional training

Ví dụ