Bản dịch của từ Single-user workout trong tiếng Việt

Single-user workout

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Single-user workout(Phrase)

sˈɪŋɡəlˌuːzɐ wˈɜːkaʊt
ˈsɪŋɡəɫˌjuzɝ ˈwɝˌkaʊt
01

Một chế độ tập luyện được thiết kế riêng cho cá nhân thay vì cho cả nhóm.

An exercise routine that is tailored for one person rather than a group setting

Ví dụ
02

Một bài tập luyện được thiết kế cho người dùng cá nhân thường bao gồm các bài tập có thể thực hiện một mình.

A workout designed for an individual user typically involving exercises that can be performed alone

Ví dụ
03

Đề cập đến một chương trình hoặc buổi tập thể hình tập trung vào nhu cầu và sở thích của một người tham gia duy nhất.

Refers to a fitness program or session that focuses on the needs and preferences of a single participant

Ví dụ