Bản dịch của từ Singlebit trong tiếng Việt

Singlebit

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Singlebit(Noun)

sˈɪŋɡəlbˌɪt
ˈsɪŋɡəɫˌbɪt
01

Một đơn vị thông tin trong lĩnh vực máy tính và truyền thông kỹ thuật số thường được biểu diễn là 0 hoặc 1.

A single unit of information in computing and digital communications typically represented as a 0 or 1

Ví dụ
02

Một đơn vị có thể biểu diễn trạng thái bật/tắt trong hệ thống nhị phân.

A unit that may represent the onoff state in a binary system

Ví dụ
03

Hình thức cơ bản nhất của dữ liệu trong một hệ thống máy tính.

The most basic form of data in a computer system

Ví dụ