Bản dịch của từ Singlebit trong tiếng Việt
Singlebit
Noun [U/C]

Singlebit(Noun)
sˈɪŋɡəlbˌɪt
ˈsɪŋɡəɫˌbɪt
01
Một đơn vị thông tin trong lĩnh vực máy tính và truyền thông kỹ thuật số thường được biểu diễn là 0 hoặc 1.
A single unit of information in computing and digital communications typically represented as a 0 or 1
Ví dụ
Ví dụ
