Bản dịch của từ Singlet trong tiếng Việt

Singlet

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Singlet(Noun)

sˈɪŋglɪt
sˈɪŋglɪt
01

Một bộ quần áo không tay mặc bên dưới hoặc thay thế cho áo sơ mi; một chiếc áo vest.

A sleeveless garment worn under or instead of a shirt a vest.

Ví dụ
02

Một vạch không thể phân giải trong phổ, không phải là một phần của bội số.

A single unresolvable line in a spectrum not part of a multiplet.

Ví dụ
03

Một trạng thái nguyên tử hoặc phân tử trong đó tất cả các spin của electron được ghép đôi.

An atomic or molecular state in which all electron spins are paired.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh