Bản dịch của từ Sire trong tiếng Việt

Sire

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sire(Noun)

sˈaɪɚ
sˈaɪɚ
01

Con đực sinh sản của một loài động vật (thường là ngựa đực giống — stallion, hoặc bò đực giống — bull) được nuôi để dùng làm giống.

The male parent of an animal especially a stallion or bull kept for breeding.

Ví dụ
02

Từ dùng để xưng hô kính trọng với người có địa vị cao, đặc biệt là vua (tương đương “bệ hạ”, “đức vua”).

A respectful form of address for someone of high social status especially a king.

Ví dụ

Sire(Verb)

sˈaɪɚ
sˈaɪɚ
01

(động từ) Là cha đẻ (là bố) của một con vật; chỉ việc con đực sinh sản hoặc được ghi là bố của thế hệ con cái.

Be the male parent of an animal.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ