Bản dịch của từ Sitting exercises trong tiếng Việt

Sitting exercises

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sitting exercises(Noun)

sˈɪtɪŋ ˈɛksəsˌaɪzɪz
ˈsɪtɪŋ ˈɛksɝˌsaɪzɪz
01

Thường được khuyến nghị cho những người có vấn đề về di chuyển hoặc dùng trong quá trình phục hồi chức năng.

Typically recommended for individuals with mobility issues or for use in rehabilitation

Ví dụ
02

Một loại bài tập cụ thể nhắm vào nhiều nhóm cơ mà không cần phải đứng.

A specific type of exercise targeting various muscle groups without the need for standing

Ví dụ
03

Các hoạt động thể chất được thực hiện khi ngồi để tăng cường sức mạnh hoặc sự dẻo dai.

Physical activities performed while seated to improve strength or flexibility

Ví dụ