Bản dịch của từ Skipped regulation trong tiếng Việt
Skipped regulation
Noun [U/C]

Skipped regulation(Noun)
skˈɪpt rˌɛɡjʊlˈeɪʃən
ˈskɪpt ˌrɛɡjəˈɫeɪʃən
Ví dụ
02
Hành động điều tiết hoặc kiểm soát một cái gì đó
The act of regulating or controlling something
Ví dụ
