Bản dịch của từ Skipping analysis trong tiếng Việt

Skipping analysis

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Skipping analysis(Verb)

skˈɪpɪŋ ˈænɐlˌɪsɪs
ˈskɪpɪŋ ˈænəˌɫɪsɪs
01

Di chuyển bằng những bước nhỏ hoặc những cú nhảy

To move along by small jumps or leaps

Ví dụ
02

Bỏ qua hoặc không đề cập đến, đặc biệt là một bước trong quy trình.

To omit or leave out especially a step in a process

Ví dụ
03

Chuyển từ hoạt động này sang hoạt động khác mà không hoàn thành hoạt động đầu tiên.

To change from one activity to another without finishing the first

Ví dụ