Bản dịch của từ Sleep closely trong tiếng Việt

Sleep closely

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sleep closely(Phrase)

slˈiːp klˈəʊzli
ˈsɫip ˈkɫoʊzɫi
01

Nghỉ ngơi bên cạnh một người nào đó.

To rest in a way that is physically close to another person

Ví dụ
02

Ngủ gần gũi với ai đó hoặc một thứ gì đó

To sleep in close proximity to someone or something

Ví dụ
03

Chia sẻ không gian ngủ với ai đó thường hàm ý sự gần gũi.

To share a sleeping space with someone often implying intimacy

Ví dụ