Bản dịch của từ Sleeping in trong tiếng Việt

Sleeping in

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sleeping in(Phrase)

slˈiːpɪŋ ˈɪn
ˈsɫipɪŋ ˈɪn
01

Chọn ngủ lại thay vì dậy sớm.

To choose to sleep rather than wake up at an early hour

Ví dụ
02

Ngủ lâu hơn bình thường, đặc biệt là vào buổi sáng.

To remain asleep longer than usual especially in the morning

Ví dụ
03

Tận hưởng một buổi sáng thư giãn bằng cách nằm nán lại trên giường

To indulge in a leisurely morning by staying in bed

Ví dụ