Anh - Việt

Bản dịch của từ Sloppy trong tiếng Việt

sloppy

Adjective

sloppy (Adjective)

/slˈɑpi/
/slˈɑpi/
AI

Nghĩa 01

Mô tả một loại quần áo rộng, thoải mái và hơi lùng thùng, không ôm sát cơ thể; phong cách ăn mặc thoải mái, lỏng lẻo.

of a garment casual and loosefitting.

Ví dụ
Cô ấy mặc chiếc áo len lỏng lẻo đến bữa tiệc bình thường.She wore a sloppy sweater to the casual party.
Bộ trang phục lỏng lẻo của anh ấy khiến anh ấy nổi bật trong buổi tụ tập thoải mái.His sloppy attire made him stand out in the relaxed gathering.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Diễn tả văn phong, thái độ hoặc hành vi mang tính sến súa, cảm tính một cách yếu ớt hoặc ngớ ngẩn — tức là quá lộ liễu, ướt át và thiếu chín chắn.

of literature or behaviour weakly or foolishly sentimental.

Ví dụ
Phong cách viết lôi thôi của cô thiếu sâu sắc và tư duy phê phán.Her sloppy writing style lacked depth and critical thinking.
Anh ấy đã cố gắng lôi thôi giải quyết vấn đề xã hội.He made a sloppy attempt at solving the social issue.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Miêu tả chất nửa lỏng, quá nhiều nước hoặc ẩm ướt và dễ loãng, gây cảm giác lỏng lẻo, nhão, không đặc chắc.

of semifluid matter containing too much liquid watery.

Ví dụ
Chữ viết của anh ấy lôi thôi và khó đọc.His handwriting was sloppy and barely legible.
Cô ấy thường để lại một vết bẩn lôi thôi trong nhà bếp.She often leaves a sloppy mess in the kitchen.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 04

Diễn tả thái độ hoặc cách làm việc cẩu thả, lộn xộn, thiếu hệ thống và quá xuề xòa; không chú ý đến chi tiết hoặc không chăm chút.

Careless and unsystematic excessively casual.

Ví dụ
Chữ viết lôi thôi của cô ấy làm cho việc đọc thư trở nên khó khăn.Her sloppy handwriting made it hard to read the letter.
Anh ta luôn trông lôi thôi trong chiếc áo nhàu và giày không buộc.He always looks sloppy in his wrinkled shirt and untied shoes.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của sloppy (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

sloppy

cẩu thả

sloppier

nhếch nhác

sloppiest

cẩu thả nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh