sloppy
sloppy (Adjective)
Nghĩa 01
Mô tả một loại quần áo rộng, thoải mái và hơi lùng thùng, không ôm sát cơ thể; phong cách ăn mặc thoải mái, lỏng lẻo.
of a garment casual and loosefitting.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Diễn tả văn phong, thái độ hoặc hành vi mang tính sến súa, cảm tính một cách yếu ớt hoặc ngớ ngẩn — tức là quá lộ liễu, ướt át và thiếu chín chắn.
of literature or behaviour weakly or foolishly sentimental.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04
Diễn tả thái độ hoặc cách làm việc cẩu thả, lộn xộn, thiếu hệ thống và quá xuề xòa; không chú ý đến chi tiết hoặc không chăm chút.
Careless and unsystematic excessively casual.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của sloppy (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
sloppy cẩu thả | sloppier nhếch nhác | sloppiest cẩu thả nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "sloppy" diễn tả tình trạng thiếu cẩn thận, không gọn gàng hoặc không chính xác. Trong tiếng Anh, từ này có thể được dùng để mô tả công việc, trang phục hoặc hành vi cá nhân. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này một cách tương tự, tuy nhiên, tiếng Anh Anh có thể sử dụng "sloppy" để chỉ sự thiếu ngăn nắp trong phong cách sống hoặc cách ăn mặc, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể nhấn mạnh hơn vào sự thiếu chính xác trong công việc hoặc nhiệm vụ.