Bản dịch của từ Sloppy trong tiếng Việt

Sloppy

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sloppy(Adjective)

slˈɑpi
slˈɑpi
01

Mô tả một loại quần áo rộng, thoải mái và hơi lùng thùng, không ôm sát cơ thể; phong cách ăn mặc thoải mái, lỏng lẻo.

Of a garment casual and loosefitting.

宽松的衣服

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Diễn tả văn phong, thái độ hoặc hành vi mang tính sến súa, cảm tính một cách yếu ớt hoặc ngớ ngẩn — tức là quá lộ liễu, ướt át và thiếu chín chắn.

Of literature or behaviour weakly or foolishly sentimental.

情感脆弱,表现愚蠢的样子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Miêu tả chất nửa lỏng, quá nhiều nước hoặc ẩm ướt và dễ loãng, gây cảm giác lỏng lẻo, nhão, không đặc chắc.

Of semifluid matter containing too much liquid watery.

稀薄的,湿润的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Diễn tả thái độ hoặc cách làm việc cẩu thả, lộn xộn, thiếu hệ thống và quá xuề xòa; không chú ý đến chi tiết hoặc không chăm chút.

Careless and unsystematic excessively casual.

马虎

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Sloppy (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Sloppy

Cẩu thả

Sloppier

Nhếch nhác

Sloppiest

Cẩu thả nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ