Bản dịch của từ Sloppy trong tiếng Việt
Sloppy

Sloppy(Adjective)
Mô tả một loại quần áo rộng, thoải mái và hơi lùng thùng, không ôm sát cơ thể; phong cách ăn mặc thoải mái, lỏng lẻo.
Of a garment casual and loosefitting.
宽松的衣服
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Diễn tả văn phong, thái độ hoặc hành vi mang tính sến súa, cảm tính một cách yếu ớt hoặc ngớ ngẩn — tức là quá lộ liễu, ướt át và thiếu chín chắn.
Of literature or behaviour weakly or foolishly sentimental.
情感脆弱,表现愚蠢的样子
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Diễn tả thái độ hoặc cách làm việc cẩu thả, lộn xộn, thiếu hệ thống và quá xuề xòa; không chú ý đến chi tiết hoặc không chăm chút.
Careless and unsystematic excessively casual.
马虎
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng tính từ của Sloppy (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Sloppy Cẩu thả | Sloppier Nhếch nhác | Sloppiest Cẩu thả nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "sloppy" diễn tả tình trạng thiếu cẩn thận, không gọn gàng hoặc không chính xác. Trong tiếng Anh, từ này có thể được dùng để mô tả công việc, trang phục hoặc hành vi cá nhân. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này một cách tương tự, tuy nhiên, tiếng Anh Anh có thể sử dụng "sloppy" để chỉ sự thiếu ngăn nắp trong phong cách sống hoặc cách ăn mặc, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể nhấn mạnh hơn vào sự thiếu chính xác trong công việc hoặc nhiệm vụ.
Từ "sloppy" bắt nguồn từ động từ tiếng Anh cổ "slop", có gốc từ tiếng Hà Lan "slopen", nghĩa là "đổ" hoặc "vương vãi". Nguyên nghĩa của nó liên quan đến sự thiếu cẩn thận, khiến cho chất lỏng hoặc vật chất rơi vãi ra ngoài. Qua thời gian, từ này đã phát triển sang nghĩa rộng hơn, mô tả sự không gọn gàng, thiếu chú ý trong việc làm hoặc phong cách, phản ánh nội dung biểu thị một trạng thái bất cẩn và không chỉnh chu trong hành động hay trang phục.
Từ "sloppy" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS. Trong phần Writing, từ này thường được sử dụng để mô tả phong cách viết không cẩn thận hoặc thiếu tổ chức. Trong phần Speaking, nó có thể xuất hiện khi thí sinh mô tả tính cách hoặc thói quen của ai đó. Trong Listening và Reading, từ này ít khi xuất hiện nhưng có thể liên quan đến các tình huống đòi hỏi sự chú ý trong công việc hay học tập, chẳng hạn như sự thiếu chính xác trong báo cáo hay thiết kế.
Họ từ
Từ "sloppy" diễn tả tình trạng thiếu cẩn thận, không gọn gàng hoặc không chính xác. Trong tiếng Anh, từ này có thể được dùng để mô tả công việc, trang phục hoặc hành vi cá nhân. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này một cách tương tự, tuy nhiên, tiếng Anh Anh có thể sử dụng "sloppy" để chỉ sự thiếu ngăn nắp trong phong cách sống hoặc cách ăn mặc, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể nhấn mạnh hơn vào sự thiếu chính xác trong công việc hoặc nhiệm vụ.
Từ "sloppy" bắt nguồn từ động từ tiếng Anh cổ "slop", có gốc từ tiếng Hà Lan "slopen", nghĩa là "đổ" hoặc "vương vãi". Nguyên nghĩa của nó liên quan đến sự thiếu cẩn thận, khiến cho chất lỏng hoặc vật chất rơi vãi ra ngoài. Qua thời gian, từ này đã phát triển sang nghĩa rộng hơn, mô tả sự không gọn gàng, thiếu chú ý trong việc làm hoặc phong cách, phản ánh nội dung biểu thị một trạng thái bất cẩn và không chỉnh chu trong hành động hay trang phục.
Từ "sloppy" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS. Trong phần Writing, từ này thường được sử dụng để mô tả phong cách viết không cẩn thận hoặc thiếu tổ chức. Trong phần Speaking, nó có thể xuất hiện khi thí sinh mô tả tính cách hoặc thói quen của ai đó. Trong Listening và Reading, từ này ít khi xuất hiện nhưng có thể liên quan đến các tình huống đòi hỏi sự chú ý trong công việc hay học tập, chẳng hạn như sự thiếu chính xác trong báo cáo hay thiết kế.
