Bản dịch của từ Smackdown trong tiếng Việt

Smackdown

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Smackdown(Noun)

smˈækdˌaʊn
smˈækdˌaʊn
01

Một thất bại nặng nề hoặc bị đánh bại cách nhục nhã; thất bại hoặc thua cuộc rõ rệt khiến đối phương bẽ mặt.

A significant or humiliating setback or defeat a beating a thrashing.

重大失败或羞辱性的打击

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một cuộc đối đầu mạnh mẽ, thường là đánh nhau về thể xác hoặc tranh cãi dữ dội; cũng có thể là mối thù hoặc cạnh tranh gay gắt giữa hai bên.

A physical or emotional confrontation a battle a fight also a bitter rivalry.

激烈的对抗或竞争

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh