Anh - Việt

Bản dịch của từ Smackdown trong tiếng Việt

smackdown

Noun

smackdown (Noun)

/smˈækdˌaʊn/
/smˈækdˌaʊn/
AI

Nghĩa 01

Một thất bại nặng nề hoặc bị đánh bại cách nhục nhã; thất bại hoặc thua cuộc rõ rệt khiến đối phương bẽ mặt.

A significant or humiliating setback or defeat a beating a thrashing.

Ví dụ
Cuộc biểu tình là một thất bại lớn cho chính sách mới của chính phủ.The protest was a smackdown for the government's new policy.
Cộng đồng không gặp thất bại nào trong năm ngoái.The community did not experience a smackdown last year.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một cuộc đối đầu mạnh mẽ, thường là đánh nhau về thể xác hoặc tranh cãi dữ dội; cũng có thể là mối thù hoặc cạnh tranh gay gắt giữa hai bên.

A physical or emotional confrontation a battle a fight also a bitter rivalry.

Ví dụ
Cuộc chiến giữa Sarah và Tom khiến mọi người bàn tán ở trường.The smackdown between Sarah and Tom got everyone talking at school.
Không có cuộc chiến nào tại sự kiện cộng đồng thứ Bảy tuần trước.There was no smackdown at the community event last Saturday.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh