Bản dịch của từ Small barriers trong tiếng Việt

Small barriers

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Small barriers(Phrase)

smˈɔːl bˈærɪəz
ˈsmɔɫ ˈbæriɝz
01

Một chướng ngại vật vật lý có kích thước thấp và hạn chế sự di chuyển hoặc tiếp cận đến một cái gì đó

A physical obstruction that is low in size and limits movement or access to something

Ví dụ
02

Một trở ngại nhỏ trong việc đạt được mục tiêu hoặc nhiệm vụ

A minor hindrance or obstacle in achieving a goal or task

Ví dụ
03

Các ranh giới cấu trúc nhỏ đánh dấu những không gian

Small structural boundaries that delineate spaces

Ví dụ