Bản dịch của từ Smoke out trong tiếng Việt

Smoke out

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Smoke out(Verb)

smoʊk aʊt
smoʊk aʊt
01

Để xua đuổi bằng cách sản xuất khói hoặc hơi.

To drive out by producing smoke or fumes.

Ví dụ
02

Buộc ai đó tiết lộ thông tin hoặc để lộ cho họ những hậu quả của hành động của họ.

To force someone to reveal information or to expose them to the consequences of their actions.

Ví dụ
03

Để phát hiện hoặc phơi bày điều gì đó, đặc biệt là sự thật hoặc bí mật bị ẩn giấu.

To detect or uncover something, especially a hidden truth or secret.

Ví dụ