Bản dịch của từ Smoke out trong tiếng Việt
Smoke out
Verb

Smoke out(Verb)
smoʊk aʊt
smoʊk aʊt
02
Buộc ai đó tiết lộ thông tin hoặc để lộ cho họ những hậu quả của hành động của họ.
To force someone to reveal information or to expose them to the consequences of their actions.
Ví dụ
