Bản dịch của từ Snack cart trong tiếng Việt

Snack cart

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Snack cart(Noun)

snˈæk kˈɑːt
ˈsnæk ˈkɑrt
01

Một chiếc xe đẩy nhỏ hoặc quầy bán đồ ăn nhẹ thường thấy ở những nơi công cộng hoặc chợ

A small cart or stand selling snacks often found in public places or markets

Ví dụ
02

Xe đẩy bán đồ ăn được thiết kế để tiếp cận đồ ăn nhẹ một cách nhanh chóng và dễ dàng

A food vendors cart designed for quick and easy access to snacks

Ví dụ
03

Một ki-ốt di động hoặc cố định nơi bán các mặt hàng thực phẩm nhẹ hoặc đồ uống giải khát

A mobile or stationary kiosk where light food items or refreshments are sold

Ví dụ