Bản dịch của từ Snag a position trong tiếng Việt

Snag a position

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Snag a position(Phrase)

snˈæɡ ˈɑː pəzˈɪʃən
ˈsnæɡ ˈɑ pəˈzɪʃən
01

Để có được công việc hoặc vị trí nào đó.

To secure or obtain a job or role

Ví dụ
02

Cố gắng để tìm hoặc lấy được cái gì đó thường là rất khó khăn.

To manage to find or get something often with difficulty

Ví dụ
03

Nắm bắt cơ hội

To capture or take hold of an opportunity

Ví dụ