Bản dịch của từ Snap fastener trong tiếng Việt

Snap fastener

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Snap fastener(Noun)

snˈæp fˈɑːstənɐ
ˈsnæp ˈfæsənɝ
01

Một thiết bị được sử dụng để khóa hoặc cố định các phần của quần áo, túi xách hoặc các vật tương tự bằng cơ chế khóa.

A device used to fasten or secure parts of clothing bags or similar items by means of a locking mechanism

Ví dụ
02

Một thiết bị cố định cơ khí có thể dễ dàng đóng mở.

A mechanical fastening device that can be easily closed and opened

Ví dụ
03

Một loại khóa hoặc chốt thường thấy trên áo khoác và túi xách.

A type of clasp or closure commonly found on jackets and bags

Ví dụ