Bản dịch của từ Snap fastener trong tiếng Việt
Snap fastener
Noun [U/C]

Snap fastener(Noun)
snˈæp fˈɑːstənɐ
ˈsnæp ˈfæsənɝ
Ví dụ
02
Một thiết bị cố định cơ khí có thể dễ dàng đóng mở.
A mechanical fastening device that can be easily closed and opened
Ví dụ
