Bản dịch của từ Snap out of trong tiếng Việt
Snap out of
Idiom

Snap out of(Idiom)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Để nhanh chóng thoát khỏi trạng thái trầm cảm hoặc xao nhãng.
To recover quickly from depression or distraction.
快速从抑郁或分心的状态中恢复过来。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
