Bản dịch của từ Snap out of trong tiếng Việt

Snap out of

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Snap out of(Idiom)

01

Bất ngờ thoát khỏi trạng thái hoặc tình cảnh nào đó, thường là tiêu cực.

To suddenly come to a halt at a specific state or condition, usually a negative one.

突然陷入某种特定的状态或情形,通常是负面的状态。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Để nhanh chóng thoát khỏi trạng thái trầm cảm hoặc xao nhãng.

To recover quickly from depression or distraction.

快速从抑郁或分心的状态中恢复过来。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Hồi phục tinh thần hay tỉnh táo trở lại.

To regain calmness or alertness.

为了重新找回冷静或清醒的状态。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa