snapping
snapping (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của snapping (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | snap |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | snapped |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | snapped |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | snaps |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | snapping |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "snapping" là dạng gốc của động từ "snap", có nghĩa là phát ra âm thanh đột ngột hoặc hành động búng ngón tay. Trong tiếng Anh, "snapping" có thể chỉ hành động làm hỏng thứ gì đó một cách nhanh chóng hoặc phản ứng với cảm xúc như tức giận. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa và cách sử dụng từ này, mặc dù cách phát âm có thể khác nhau đôi chút.