Bản dịch của từ Sneaker trong tiếng Việt

Sneaker

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sneaker(Noun)

snˈiːkɐ
ˈsnikɝ
01

Một loại giày được thiết kế dành cho thể thao hoặc các hình thức tập thể dục khác.

A type of shoe designed for sports or other forms of physical exercise

Ví dụ
02

Một người lén lút, đặc biệt là người tham gia vào những hoạt động giấu giếm.

A person who sneaks especially someone who engages in stealthy activities

Ví dụ
03

Giày lười thường được làm từ da hoặc vải bạt, thích hợp cho việc đi lại thoải mái.

A lowcut shoe often made of leather or canvas suitable for casual wear

Ví dụ