Bản dịch của từ Social movement trong tiếng Việt
Social movement

Social movement (Noun)
Social movement (Noun Countable)
Một chuỗi hoạt động có tổ chức do một nhóm người thực hiện nhằm thay đổi điều gì đó trong xã hội hoặc cách sống của một nhóm người (ví dụ: thay đổi luật pháp, nâng cao nhận thức, đấu tranh cho quyền lợi).
A series of organized activities by a group of people who are trying to change something for example society or the way a particular group of people lives.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Khái niệm "social movement" (phong trào xã hội) đề cập đến các hành động tập thể được tổ chức nhằm mục tiêu thúc đẩy hoặc chống lại các thay đổi xã hội, chính trị hoặc kinh tế. Phong trào xã hội thường liên quan đến sự mobilization của một nhóm người có chung lợi ích hoặc mục tiêu. Ở Anh và Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng tương tự, tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ "social movement" đôi khi có thể được sử dụng trong bối cảnh phong trào chính trị hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ thường nhấn mạnh vào khía cạnh xã hội và nhân quyền.
Khái niệm "social movement" (phong trào xã hội) đề cập đến các hành động tập thể được tổ chức nhằm mục tiêu thúc đẩy hoặc chống lại các thay đổi xã hội, chính trị hoặc kinh tế. Phong trào xã hội thường liên quan đến sự mobilization của một nhóm người có chung lợi ích hoặc mục tiêu. Ở Anh và Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng tương tự, tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ "social movement" đôi khi có thể được sử dụng trong bối cảnh phong trào chính trị hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ thường nhấn mạnh vào khía cạnh xã hội và nhân quyền.
