Bản dịch của từ Social movement trong tiếng Việt

Social movement

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Social movement(Noun)

sˈoʊʃəl mˈuvmənt
sˈoʊʃəl mˈuvmənt
01

Một nhóm người cùng làm việc hoặc hoạt động chung để thăng tiến những ý tưởng, mục tiêu chung về chính trị, xã hội hoặc nghệ thuật.

A group of people working together to advance their shared political social or artistic ideas.

社会运动

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Social movement(Noun Countable)

sˈoʊʃəl mˈuvmənt
sˈoʊʃəl mˈuvmənt
01

Một chuỗi hoạt động có tổ chức do một nhóm người thực hiện nhằm thay đổi điều gì đó trong xã hội hoặc cách sống của một nhóm người (ví dụ: thay đổi luật pháp, nâng cao nhận thức, đấu tranh cho quyền lợi).

A series of organized activities by a group of people who are trying to change something for example society or the way a particular group of people lives.

社会运动:一系列组织活动,旨在改变社会或特定群体的生活方式。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh