Bản dịch của từ Soil stockpile trong tiếng Việt
Soil stockpile
Noun [U/C]

Soil stockpile(Noun)
sˈɔɪl stˈɑkpˌaɪl
sˈɔɪl stˈɑkpˌaɪl
01
Một ụ đất hoặc đống đất được tập hợp lại nhằm mục đích khác nhau, như san bằng hoặc ổn định mặt đất.
A pile or mound of earth is heaped up for various purposes, such as leveling or stabilization.
堆土或土堆,是用来达成不同目的的,比如平整土地或稳定地基。
Ví dụ
02
Khoảng đất đã được khai thác, ném vào để dành cho những mục đích trong tương lai, thường để xây dựng hoặc làm cảnh quan.
A soil reserve has been excavated and stored for future use, often in construction or landscaping.
一块挖掘出来并储存起来以备将来使用的土壤,常用于建筑或景观美化
Ví dụ
03
Đất được tạm thời để riêng hoặc tích trữ để sử dụng sau hoặc vận chuyển.
The land is temporarily set aside or accumulated for access or transportation later.
这块地先暂时隔开存放,或者累积起来以便日后使用或运输。
Ví dụ
