Bản dịch của từ Solution for trong tiếng Việt

Solution for

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Solution for(Noun)

səlˈuːʃən fˈɔː
səˈɫuʃən ˈfɔr
01

Đáp án cho một vấn đề hoặc câu đố

The answer to a problem or puzzle

Ví dụ
02

Một hỗn hợp lỏng trong đó thành phần nhỏ được phân bố đồng nhất trong thành phần chính.

A liquid mixture in which the minor component is uniformly distributed within the major component

Ví dụ
03

Một cách để giải quyết vấn đề hoặc xử lý tình huống khó khăn.

A means of solving a problem or dealing with a difficult situation

Ví dụ