Bản dịch của từ Solve a puzzle trong tiếng Việt

Solve a puzzle

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Solve a puzzle(Phrase)

sˈɒlv ˈɑː pˈʌzəl
ˈsɑɫv ˈɑ ˈpəzəɫ
01

Để thành công trong việc giải mã hoặc hiểu một điều gì đó khó khăn.

To successfully decode or decipher something that was difficult

Ví dụ
02

Làm rõ các chi tiết của một câu hỏi hoặc nhiệm vụ đầy thách thức.

To work out the details of a challenging question or task

Ví dụ
03

Tìm kiếm câu trả lời hoặc giải pháp cho một vấn đề hoặc điều bí ẩn

To find the answer or solution to a problem or enigma

Ví dụ