Bản dịch của từ Solve a puzzle trong tiếng Việt
Solve a puzzle
Phrase

Solve a puzzle(Phrase)
sˈɒlv ˈɑː pˈʌzəl
ˈsɑɫv ˈɑ ˈpəzəɫ
01
Để thành công trong việc giải mã hoặc hiểu một điều gì đó khó khăn.
To successfully decode or decipher something that was difficult
Ví dụ
02
Làm rõ các chi tiết của một câu hỏi hoặc nhiệm vụ đầy thách thức.
To work out the details of a challenging question or task
Ví dụ
