Anh - Việt

Bản dịch của từ Somebody's blood is up trong tiếng Việt

somebody's blood is up

Phrase

somebody's blood is up (Phrase)

/sˈʌmbˌɑdiz blˈʌd ˈɪz ˈʌp/
/sˈʌmbˌɑdiz blˈʌd ˈɪz ˈʌp/
AI

Nghĩa 01

Một người đang trong tâm trạng phấn khích, tràn đầy năng lượng hoặc hung hăng.

Somebody is in an excited, energetic, or aggressive mood.

Ví dụ
Tại bữa tiệc, máu của Sarah sôi sục sau khi thắng trò chơi.At the party, Sarah's blood was up after winning the game.
Máu của John không sôi sục khi thảo luận về các vấn đề xã hội một cách bình tĩnh.John's blood is not up when discussing social issues calmly.

Nghĩa 02

Ai đó đang cảm thấy mạnh mẽ về một điều gì đó, thường dẫn đến sự sẵn sàng hành động hoặc phản ứng mạnh mẽ.

Someone is feeling strongly about something, often leading to a readiness to act or react strongly.

Ví dụ
Trong các cuộc tranh luận xã hội, ai đó rất nóng lòng khi bàn về biến đổi khí hậu.In social debates, somebody's blood is up when discussing climate change.
Ai đó không cảm thấy hăng hái trong cuộc thảo luận về bất bình đẳng xã hội.Somebody's blood is not up during the discussion about social inequality.

Nghĩa 03

Một trạng thái cảm xúc hoặc đam mê cao, thường dẫn đến hành vi bốc đồng.

A state of heightened emotions or passions, often leading to impulsive behavior.

Ví dụ
Tại cuộc biểu tình, ai đó đã rất phấn khích, làm tăng cảm xúc của người tham gia.At the protest, somebody's blood was up, fueling strong emotions among participants.
Ai đó không cảm thấy phấn khích trong các cuộc thảo luận bình tĩnh về các vấn đề xã hội.Somebody's blood is not up during calm discussions about social issues.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh