Bản dịch của từ Sorry to see someone leave trong tiếng Việt

Sorry to see someone leave

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sorry to see someone leave(Phrase)

sˈɒri tˈuː sˈiː sˈəʊməʊn lˈiːv
ˈsɔri ˈtoʊ ˈsi ˈsoʊmiˌoʊn ˈɫiv
01

Thường được sử dụng trong các bối cảnh xã hội hoặc chuyên nghiệp khi ai đó đang trong quá trình chuyển tiếp.

Often used in social or professional contexts when someone is transitioning away

Ví dụ
02

Thường được sử dụng để bày tỏ cảm xúc đồng cảm đối với người sắp ra đi.

Commonly used to convey empathetic feelings towards a person who is leaving

Ví dụ
03

Một câu nói thể hiện sự tiếc nuối hoặc buồn bã về việc ai đó rời xa.

A phrase expressing regret or sadness about someone departing

Ví dụ