Bản dịch của từ Sound mimicry trong tiếng Việt

Sound mimicry

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sound mimicry(Noun)

sˈaʊnd mˈɪmɪkri
ˈsaʊnd ˈmɪmɪkri
01

Hiện tượng bắt chước âm thanh một cách tự nhiên hoặc nhân tạo.

The phenomenon of imitating sounds in a natural or artificial way

Ví dụ
02

Một kỹ thuật được sử dụng trong âm nhạc hoặc phát biểu liên quan đến việc lặp lại những mẫu âm thanh nhất định.

A technique used in music or speech that involves replicating particular sound patterns

Ví dụ
03

Hành động phát ra một âm thanh gần giống với âm thanh khác.

The act of producing a sound that closely resembles another sound

Ví dụ