Bản dịch của từ Sound vocalization trong tiếng Việt

Sound vocalization

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sound vocalization(Noun)

sˈaʊnd vˌoʊkələzˈeɪʃən
sˈaʊnd vˌoʊkələzˈeɪʃən
01

Hành động hoặc quá trình phát ra âm thanh hoặc giọng nói, đặc biệt là tiếng nói.

The act or process of producing sound or voice, especially speech.

发声 - 发出声音或语音的行为或过程,尤指说话

Ví dụ
02

Một cách diễn đạt bằng giọng nói của một người hoặc động vật, đặc biệt là âm thanh nói hoặc hát.

A vocal expression of a person or animal, particularly a spoken or sung sound.

发声 - 人或动物用声音表达的言语,尤指说话或歌唱的声音

Ví dụ
03

Chất lượng hoặc đặc điểm của một âm thanh được tạo ra bằng giọng nói.

The quality or characteristic of a sound produced vocally.

发声 - 通过声音发出的特质或性质

Ví dụ