Bản dịch của từ Sovereign indignity trong tiếng Việt
Sovereign indignity
Noun [U/C]

Sovereign indignity(Noun)
sˈɒvreɪn ɪndˈɪɡnɪti
ˈsəvreɪn ˌɪnˈdɪɡnɪti
Ví dụ
Ví dụ
03
Một hành động hoặc trường hợp bị đối xử với sự khinh thường hoặc coi thường, đặc biệt là liên quan đến quyền tự chủ.
An act or instance of being treated with contempt or scorn especially relative to ones sovereignty
Ví dụ
